
Feng Boxuan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | 16% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/35 | 2 | 2/11 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 6/10 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 4/8 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 7,00 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/08/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Beijing Guoan | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Henan FC | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Guangzhou FC(1993-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Henan FC | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 07/04/2021 | Guangzhou FC(1993-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Henan FC | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 19/07/2020 | Guangzhou FC(1993-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | SCU Torreense | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực47