
Felix Jakobsson là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hammarby.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 87% | — | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,94 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 11/07/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Sandvikens IF | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Jonkopings Sodra IF | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | IFK Norrkoping FK | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Jonkopings Sodra IF | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 30/03/2021 | IFK Norrkoping FK | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IF Sylvia | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | IFK Norrkoping FK | IF Sylvia | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Torns IF | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Eslövs BK | Torns IF | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Landskrona U19 | Eslövs BK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | BoIS U17 | Landskrona U19 | Chuyển nhượng | — |