
Felipe Sousa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.557Phút
19Bàn thắng
3Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
81Phút/bàn
21/60Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 15 | 1.447 | 17 | 3 | 3 | 60 | 21 | 71% | 49% | 4 | 0 | 7,68 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 110 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.447 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 21/60
- Sút trong vòng cấm
- 54
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/293 (71%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/239 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 67
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 6/16 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/19 | 0 | 5/15 | V | 8,03 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 4-5 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/10 | 0 | 6/12 | — | 7,35 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 3-2 | 88 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/16 | 0 | 5/10 | V | 9,39 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 9/14 | 2 | 7/15 | — | 6,73 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 15/19 | 1 | 8/16 | — | 6,94 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/15 | 1 | 7/17 | V | 7,90 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 3-3 | 110 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 6/11 | 0 | 7/12 | — | 7,35 |