Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Peña Biafore

Club Atlético LanúsTiền vệARG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Felipe Peña Biafore là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
19Đá chính
1.775Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—27151.37730021881%56%206,64
Copa Libertadores2026—643460002085%64%006,55
Copa Argentina2026—20480001058%100%006,16
Copa Sudamericana2026—10400000100%100%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.377 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
689/847 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
44/92 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
24
Phá bóng
27
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/140 (56%)
Không chiến thắng / thua
35 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 39
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/188 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/34 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/12 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Peña Biafore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-03000002/20——6,73
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-1310000019/200——6,86
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-0871011048/5815/11V7,77
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-0690000036/4111/2—6,60
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-1890041033/4346/9—6,44
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1901011025/3614/7—7,16
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-3770000234/4205/12—6,31
12/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-0900020038/4515/9—6,60
07/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónB 1-2501031139/4633/4—7,92

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 2,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/202120200 nghìn €
19/10/202120450 nghìn €
07/02/202220750 nghìn €
23/05/202221750 nghìn €
25/10/202221700 nghìn €
03/07/202322700 nghìn €
03/10/2023221,3 triệu €
18/12/2023221,2 triệu €
10/03/2024222,0 triệu €
11/06/2024233,2 triệu €
12/12/2024233,2 triệu €
01/06/2025242,7 triệu €
23/09/2025242,2 triệu €
16/12/2025242,0 triệu €
17/03/2026241,7 triệu €
21/05/2026251,7 triệu €
16/09/2026252,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2024River PlateClub Atlético LanúsHết hạn mượn 1.0707M €1,1 triệu €
29/06/2024Club Atlético LanúsRiver PlateCho mượn—
07/08/2023River PlateClub Atlético LanúsChuyển nhượng 0.074506M €74 nghìn €
06/08/2023Arsenal de SarandiRiver PlateCho mượn—
26/01/2023River PlateArsenal de SarandiChuyển nhượng—
30/06/2021River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2019Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com