
Felipe Avenatti là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 6 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 11/05/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 27/04/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 3/8 | — | 6,19 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 23/03/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/11 | 3 | 4/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/08/2012 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/02/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/09/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,7 triệu € |
| 28/06/2015 | 22 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2015 | 22 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/03/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/03/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Free player | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2026 | Avaí FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2026 | CA Boston River | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | CA Penarol | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | KV Kortrijk | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Standard Liege | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Beerschot Wilrijk | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | Standard Liege | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Union Saint-Gilloise | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Standard Liege | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Royal Antwerp | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Standard Liege | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Bologna | Standard Liege | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2019 | KV Kortrijk | Bologna | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Bologna | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sportivo Luqueno | Bologna | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Bologna | Sportivo Luqueno | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Sportivo Luqueno | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Ternana | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2013 | CA River Plate Montevideo | Ternana | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực41