
Felipe Avenatti là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/08/2012 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/02/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/09/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,7 triệu € |
| 28/06/2015 | 22 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2015 | 22 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/03/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/03/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.