Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felicio Brown Forbes

Yanbian LongdingTiền đạoCRC
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Felicio Brown Forbes là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Yanbian Longding.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.253Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
156Phút/bàn
15/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—14141.253800281573%37%407,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.253 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
15/28
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/273 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/152 (37%)
Không chiến thắng / thua
27 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 50
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felicio Brown Forbes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-0902054126/3014/8—8,76
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 1-1900021222/3015/9V6,40
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-2900000110/1507/16—6,46
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 1-2901021012/1807/14—7,68
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-290002019/1102/8—5,90
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityH 1-190104109/1401/9—7,60
26/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 2-1901031017/2704/11—7,57
11/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuT 3-1902044210/1306/17—9,02
04/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-0901043012/2101/11—7,30
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-090000009/1314/10—6,42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com