
Federico Mancuello
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Federico Mancuello là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Tiểu sử Federico Mancuello
Federico Mancuello là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Argentinos Juniors, mang quốc tịch Argentina và hiện 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/03/1989, cao 178 cm, nặng 75 kg và sử dụng chân trái. Ở mùa giải 2026, Mancuello có 1 trận ra sân tại VĐQG Argentina với 6 phút thi đấu và điểm trung bình 5,82. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 7,5 triệu € (2015). Mancuello chuyển đến Argentinos Juniors từ CA Independiente vào ngày 30/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 05/10/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/01/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/10/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 26 | 7,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 6,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 10/06/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 32 | 1,1 triệu € |
| 10/04/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 700 nghìn € |
| 29/09/2024 | 35 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | CA Independiente | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Puebla | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Velez Sarsfield | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2020 | Toluca | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Cruzeiro - MG | Toluca | Hết hạn mượn 0.875M € | 875 nghìn € |
| 10/01/2018 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 07/01/2016 | CA Independiente | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 2.76M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2012 | Belgrano | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | CA Independiente | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật60
- Tư duy63
- Sức mạnh43
- Thể lực39