
Federico Carraro là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 28% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/144 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/56 | 0 | 2/10 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/55 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 22/11/2009 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 450 nghìn € |
| 18/06/2012 | 19 | 450 nghìn € |
| 24/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/03/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/01/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 31/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Trapani Calcio | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Feralpisalo | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Trapani Calcio | Feralpisalo | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Feralpisalo | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Imolese | Feralpisalo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/11/2017 | Modena | Imolese | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2017 | S.S. Teramo Calcio | Modena | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Pavia Calcio 1911 | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2013 | Fiorentina | Pavia Calcio 1911 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | US Follonica Gavorrano | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 21/01/2013 | Fiorentina | US Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2013 | Pro Vercelli | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Fiorentina Primavera | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Modena | Fiorentina Primavera | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Fiorentina Primavera | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Fiorentina Youth | Fiorentina Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Padova U19 | Fiorentina Youth | Hết hạn mượn | — |