
Fede Vico
Tiền vệESP
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Fede Vico là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2012 | 17 | 400 nghìn € |
| 01/12/2012 | 18 | 600 nghìn € |
| 11/05/2013 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/06/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hercules | Free player | Trở lại | — |
| 16/03/2026 | Free player | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | UD Ibiza | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Eldense | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Free player | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AD Alcorcon | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2024 | Asteras Aktor | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | CD Leganes | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | Granada CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Leganes | Granada CF | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | Granada CF | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | CD Leganes | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | CD Lugo | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2016 | Free player | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2016 | Anderlecht | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Albacete Balompié SAD | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | RSCA Futures | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Cordoba | RSCA Futures | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Anderlecht | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | KV Oostende | Anderlecht | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực48