
Fatoumata Kanteh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Tiểu sử Fatoumata Kanteh
Fatoumata Kanteh là tiền đạo của Sevilla FC (nữ), quốc tịch Tây Ban Nha, sinh ngày 02/07/1997 và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga (nữ), cầu thủ ghi 3 bàn sau 5 trận ra sân với tổng 344 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này được ghi nhận ở mức 7,30. Thống kê của cầu thủ được trình bày theo từng giải và từng mùa trong hồ sơ, với các mục bàn thắng, trận và phút thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 344 | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 64% | 39% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/79 (64%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Levante Badalona (nữ) | H 3-3 | 43 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 8,03 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 2/4 | — | 7,69 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/21 | 0 | 1/6 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 1/6 | V | 6,53 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/22 | 0 | 5/11 | — | 6,47 |
| 12/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 11/19 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 3 | 4/6 | — | 6,63 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực32