Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farshad Mohammadi

Kheybar KhorramabadHậu vệIRI
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Farshad Mohammadi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6649800000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 498 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172250 nghìn €
09/07/201722100 nghìn €
08/01/201823500 nghìn €
08/06/201823500 nghìn €
24/12/201824500 nghìn €
01/08/201924300 nghìn €
18/02/202126300 nghìn €
04/01/202227350 nghìn €
19/05/202227350 nghìn €
08/11/202228275 nghìn €
23/05/202328150 nghìn €
27/11/202329150 nghìn €
04/06/202429150 nghìn €
15/10/202430100 nghìn €
22/12/202430100 nghìn €
15/06/202530125 nghìn €
07/12/202531125 nghìn €
25/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Nassaji MazandaranKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
30/06/2025Sanat-NaftNassaji MazandaranChuyển nhượng—
19/01/2025Persepolis PakdashtSanat-NaftChuyển nhượng—
22/11/2024Free PlayerPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
30/06/2024Sanat-NaftFree PlayerTrở lại—
08/02/2024Zob AhanSanat-NaftChuyển nhượng—
02/07/2023Mes RafsanjanZob AhanChuyển nhượng—
20/08/2021Zob AhanMes RafsanjanChuyển nhượng—
12/01/2020Shahr KhodrouZob AhanChuyển nhượng—
30/06/2019Esteghlal TehranShahr KhodrouChuyển nhượng Free—
30/06/2018Pars Jonoubi JamEsteghlal TehranChuyển nhượng Free—
30/06/2016Giti Pasand IsfahanPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
30/06/2015Zob Ahan Esfahan U21Giti Pasand IsfahanChuyển nhượng—
30/06/2013Zob Ahan Esfahan U20Zob Ahan Esfahan U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com