
Farshad Mohammadi
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Farshad Mohammadi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 498 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 498 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/05/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Nassaji Mazandaran | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sanat-Naft | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Persepolis Pakdasht | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2024 | Free Player | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sanat-Naft | Free Player | Trở lại | — |
| 08/02/2024 | Zob Ahan | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Mes Rafsanjan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | Zob Ahan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Shahr Khodrou | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Esteghlal Tehran | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Pars Jonoubi Jam | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Giti Pasand Isfahan | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Zob Ahan Esfahan U21 | Giti Pasand Isfahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zob Ahan Esfahan U20 | Zob Ahan Esfahan U21 | Chuyển nhượng | — |