
Fareed Sadat
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Fareed Sadat là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AFG, hiện khoác áo Kuala Lumpur City FC.
Tiểu sử Fareed Sadat
Fareed Sadat là tiền đạo người Afghanistan, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Kuala Lumpur City FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng tại Cúp FA Malaysia. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ được chuyển nhượng từ Bhayangkara Presisi Indonesia FC vào ngày 02/09/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,82 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ấn Độ | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ấn Độ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/05/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/04/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 20 | — |
| 25/09/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Persikabo 1973 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Garudayaksa FC | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Nakhonsi United | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Phnom Penh Crown FC | Nakhonsi United | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | MuSa | Phnom Penh Crown FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | AC Oulu | MuSa | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2020 | MuSa | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2020 | Free player | MuSa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Haukar Hafnarfjordur | Free player | Trở lại | — |
| 11/04/2019 | Lahti | Haukar Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2016 | FC Espoo | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Grankulla IFK U21 | FC Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FC Espoo U19 | Grankulla IFK U21 | Chuyển nhượng | — |