
FC Espoo
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Andreas Brink | Thủ môn | 34 |
| 12 | Heikki Louhivaara | Thủ môn | 32 |
| 13 | Veikko Koljonen | Thủ môn | — |
| 2 | Samuel Carter | Hậu vệ | 36 |
| 2 | Noa maxwell | Hậu vệ | — |
| 5 | Remu Jokirinne | Hậu vệ | — |
| 9 | Antti Nurmminen | Hậu vệ | 34 |
| 13 | Max Thibault | Hậu vệ | 38 |
| 16 | Ville Koikkalainen | Hậu vệ | 31 |
| 18 | Arttu Aho | Hậu vệ | 30 |
| 23 | eetu massinen | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Ali Reza Ghorbani | Hậu vệ | 46 |
| 30 | Merveil Bivu | Hậu vệ | 37 |
| 8 | Riku Heinonen | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Albert Msambya | Tiền vệ | — |
| 11 | Miko kujala | Tiền vệ | — |
| 16 | Jerri Hukio | Tiền vệ | 39 |
| 16 | Roope Stening | Tiền vệ | — |
| 19 | Peik Salminen | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Toni Roschier | Tiền vệ | 37 |
| 37 | Kim Louhisto | Tiền vệ | 38 |
| 7 | Shpetim Kamberi | Tiền đạo | 34 |
| 16 | Rasmus Tramm | Tiền đạo | — |
| 6 | Mikael Suurpaa | Không rõ | — |
| 9 | Rasmus Maki | Không rõ | — |
| 11 | Tomi Majuri | Không rõ | — |
| 14 | Joona Nikulainen | Không rõ | — |
| 15 | Nikita Hypponen | Không rõ | — |
| 17 | Esron Rwamycyo | Không rõ | — |
| 18 | Samuel Yeboah | Không rõ | — |
| 22 | Onyekachi Ferdinand Ibeh | Không rõ | — |
| 23 | Pasi Issakainen | Không rõ | — |
| 23 | Sisu Saarinen | Không rõ | — |
| 24 | Anton Louhisto | Không rõ | — |
| 26 | Joona Hynninen | Không rõ | — |
| 28 | Anton Nordberg | Không rõ | — |
| 31 | Totti Oja | Không rõ | — |
| 31 | Teemu Graqvist | Không rõ | — |
| 35 | Niko Sormunen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình FC Espoo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Espoo có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 34,6, tổng giá trị 50 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của FC Espoo?
- Sân nhà Leppävaaran Stadion tại Espoo, sức chứa 2.800 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).