Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fardin Yousefi

Kheybar KhorramabadTiền vệIRI
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Fardin Yousefi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7549400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 494 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20222125 nghìn €
19/05/20222225 nghìn €
08/11/20222225 nghìn €
01/02/202323150 nghìn €
23/05/202323200 nghìn €
27/11/202323400 nghìn €
04/06/202424500 nghìn €
22/12/202424600 nghìn €
15/05/202525550 nghìn €
07/12/202525450 nghìn €
20/05/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2025Zob AhanKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
30/06/2023Sanat-NaftZob AhanChuyển nhượng—
21/09/2021Paykan FC U21Sanat-NaftChuyển nhượng—
11/12/2020Moghavemat Tehran U21 APaykan FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Moghavemat Tehran U21 BMoghavemat Tehran U21 AChuyển nhượng—
07/07/2018Moghavemat Tehran U19 AMoghavemat Tehran U21 BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com