
Fard Ibrahim là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
856Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,36 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 338 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/260 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 338 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 4/11 | — | 5,20 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 76/79 | 1 | 1/5 | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 7/9 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 7/10 | — | 6,78 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/05/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Irtysh Pavlodar | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Dinamo Minsk | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | FK Isloch Minsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Verum Ipsum Academy | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Inter Allies | Verum Ipsum Academy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Vejle U19 | Inter Allies | Cho mượn | — |
| 11/09/2018 | Inter Allies | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |