Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fang Jingqi

Wuhan Three TownsThủ mônCHN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fang Jingqi là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
78Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—21211.89078142558%83%006,73
Cúp FA Trung Quốc2026—1190000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
78
Đấm bóng
14
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/491 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
120/324 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
215
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fang Jingqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3dự bị000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1dự bị000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-49010013/1401/1—5,94
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1903036/210——6,19
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-29020012/210——5,84
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-19051110/220——7,16
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-09051020/270——7,83
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-39021020/330——5,53
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-19082014/2901/1—8,02
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-09031013/2001/1—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20132050 nghìn €
04/06/20152250 nghìn €
31/10/20152275 nghìn €
19/06/20162375 nghìn €
19/11/20162350 nghìn €
04/03/20172450 nghìn €
18/06/20172450 nghìn €
30/11/20172450 nghìn €
03/06/20182550 nghìn €
01/12/20182550 nghìn €
04/09/20192650 nghìn €
26/12/20192650 nghìn €
25/12/202027100 nghìn €
22/08/202128125 nghìn €
16/01/202229150 nghìn €
27/05/202229125 nghìn €
12/01/202329125 nghìn €
25/06/202330125 nghìn €
13/12/202330125 nghìn €
03/06/202431125 nghìn €
10/12/202431225 nghìn €
18/06/202532225 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
07/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Tianjin Jinmen TigerWuhan Three TownsHết hạn mượn 0.12191M €121 nghìn €
09/04/2021Taizhou Yuanda(2017-2021)Tianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
22/02/2020Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Taizhou Yuanda(2017-2021)Chuyển nhượng—
30/01/2020Tianjin Tianhai(2006-2020)Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Cho mượn—
06/02/2019Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Tianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
27/02/2018Guangzhou FC(1993-2025)Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2012Dongguan NanchengGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com