
Famara Diédhiou là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al-Orobah FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 515 | 3 | 1 | 1 | 14 | 6 | 66% | 46% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/144 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/80 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/39 | 0 | 4/15 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 5/10 | — | 5,60 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/17 | 2 | 5/12 | — | 7,30 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | H 2-2 | 79 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 15/18 | 1 | 5/12 | V | 8,10 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/27 | 0 | 11/19 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 7/12 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 9/15 | — | 6,87 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 11/18 | — | 6,24 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 13/26 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 6/7 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 2,9 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 3,4 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Clermont | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Free Player | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Granada CF | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Cardiff City | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Granada CF | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alanyaspor | Granada CF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | Granada CF | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Alanyaspor | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Bristol City | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Angers SCO | Bristol City | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 01/07/2016 | Clermont | Angers SCO | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2016 | Sochaux | Clermont | Hết hạn mượn 0.38M € | 380 nghìn € |
| 29/06/2016 | Clermont | Sochaux | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Sochaux | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | GFC Ajaccio | Sochaux II | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Sochaux II | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Epinal | Sochaux II | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Sochaux II | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | ASM Belfort | Sochaux II | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực51