Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Famara Diédhiou

Al-Orobah FCTiền đạoSEN
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Famara Diédhiou là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al-Orobah FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—6651531114666%46%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/144 (66%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/80 (46%)
Không chiến thắng / thua
22 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Famara Diédhiou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahH 1-1900032126/3904/15—6,60
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JabalainH 0-0830010017/2515/10—5,60
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al JeelT 1-0841031010/1725/12—7,30
10/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubH 2-2791122215/1815/12V8,10
01/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiH 1-1901041219/27011/19—7,60
29/08/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacH 0-089001009/1817/12—6,20
10/05/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900051111/1619/15—6,87
03/05/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCT 2-190001007/11211/18—6,24
25/04/2026Ligue 2vs BastiaH 1-1900020111/14213/26—6,44
18/04/2026Ligue 2@ Le MansB 0-1900020013/1506/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,9 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201421300 nghìn €
05/06/201522300 nghìn €
05/09/201522500 nghìn €
03/02/2016231,8 triệu €
12/07/2016231,8 triệu €
15/01/2017242,5 triệu €
31/05/2017244,0 triệu €
26/02/2018256,0 triệu €
23/09/2018256,0 triệu €
27/06/2019266,0 triệu €
26/02/2020277,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
14/10/2020274,0 triệu €
21/12/2020283,0 triệu €
09/03/2021283,0 triệu €
28/06/2021282,5 triệu €
11/10/2021282,9 triệu €
03/01/2022293,4 triệu €
30/03/2022293,5 triệu €
31/05/2022294,0 triệu €
26/10/2022293,0 triệu €
23/03/2023302,0 triệu €
13/06/2023301,5 triệu €
12/10/202330500 nghìn €
21/12/202331500 nghìn €
23/05/202431500 nghìn €
03/12/202431400 nghìn €
11/03/202532300 nghìn €
01/06/202532300 nghìn €
10/12/202532250 nghìn €
25/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026ClermontAl-Orobah FCChuyển nhượng—
12/09/2024Free PlayerClermontChuyển nhượng—
28/08/2024Granada CFFree PlayerTrở lại—
29/06/2024Cardiff CityGranada CFCho mượn—
30/01/2024Granada CFCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2023AlanyasporGranada CFHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023Granada CFAlanyasporCho mượn—
23/01/2023AlanyasporGranada CFChuyển nhượng—
18/07/2021Bristol CityAlanyasporChuyển nhượng—
30/06/2017Angers SCOBristol CityHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
01/07/2016ClermontAngers SCOHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2016SochauxClermontHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
29/06/2016ClermontSochauxCho mượn—
01/02/2015SochauxClermontChuyển nhượng—
30/06/2014Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
29/06/2014GFC AjaccioSochaux IICho mượn—
30/06/2013Sochaux IIGFC AjaccioChuyển nhượng—
29/06/2013EpinalSochaux IICho mượn—
30/06/2012Sochaux IIEpinalChuyển nhượng—
29/06/2012ASM BelfortSochaux IICho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com