
Fahad Mohammed Al-Jayzani là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Riyadh.
Tiểu sử Fahad Mohammed Al-Jayzani
Fahad Mohammed Al-Jayzani là tiền vệ người Saudi Arabia, hiện thi đấu cho Al Riyadh ở tuổi 22. Sinh ngày 04/02/2004, cầu thủ có 8 trận ra sân, 1 kiến tạo và tổng cộng 486 phút thi đấu trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng với Al Riyadh có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Abha sang Al Riyadh vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 400 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 82% | 57% | 1 | 0 | 6,31 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/123 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/9 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/3 | — | 5,99 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/4 | V | 6,70 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 4/8 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 4/5 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Abha | Al Riyadh | Cho mượn | — |
| 02/09/2025 | Al Riyadh | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Jeddah Sports Club | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | — | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực41