
Fahad Al Rashidi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Khaleej.
Tiểu sử Fahad Al Rashidi
Fahad Al Rashidi là tiền đạo người Kuwait, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Khaleej ở tuổi 29. Cầu thủ sinh ngày 16/05/1997, cao 175 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Fahad Al Rashidi có 3 trận ra sân với 136 phút thi đấu, gồm 2 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận tại Cúp Nhà vua Saudi. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 225 nghìn €, còn mức cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến Al Khaleej từ Al Taawoun vào ngày 05/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 53% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/4 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 4/11 | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/4 | — | 5,84 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Damac | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 6 | 7/11 | — | 6,86 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 09/03/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Taawoun | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Al Ahli SC | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Taawoun | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Al Hilal | Al Taawoun | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Ohod | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 18/01/2019 | Al Hilal | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Hilal U23 | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Unknown | Al Hilal U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực36