
Fahad Al-Jumayah là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Tiểu sử Fahad Al-Jumayah
Hậu vệ Fahad Al-Jumayah, 31 tuổi, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Ula FC. Cầu thủ sinh ngày 10/05/1995, cao 170 cm, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 4 kiến tạo và 720 phút thi đấu với điểm trung bình 7,42; tại Hạng Nhất Saudi có 7 trận và tại Cúp Nhà vua Saudi có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2020. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/09/2025, khi cầu thủ chuyển từ Al Taawoun sang Al Ula FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 4 | 9 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 7,48 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 58% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/325 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/32 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/51 | 2 | 9/12 | — | 7,60 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 90 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4 | 35/41 | 3 | 5/11 | V | 8,69 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/52 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 5/13 | — | 6,30 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 7/11 | — | 7,30 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 6/9 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 49/58 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 20/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fateh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 8 | 10/17 | — | 6,94 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 5/11 | V | 5,88 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,01 |