
Fahad Al-Dossari là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Jeel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 58% | 55% | 0 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/74 (58%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/14 | 3 | 5/6 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/23 | 5 | 8/17 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 14/19 | 3 | 5/8 | — | 7,01 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Batin | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | — |
| 17/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Al Faisaly | Al-Jeel Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Al Diraiyah | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Al-Orobah FC | Al Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Al Ettifaq | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Kholood | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Al Ettifaq | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Al Ettifaq U23 | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |