
Fagner là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.003Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2003Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 16 | 1.356 | 0 | 0 | 4 | 9 | 2 | 79% | 53% | 3 | 0 | 6,60 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 401 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 79% | 47% | 3 | 0 | 6,94 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 78% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.356 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/546 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 15/58 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/57 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/109 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 41
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/129 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/121 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/28 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 6/13 | — | 6,19 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 3 | 5/6 | — | 6,62 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/32 | 5 | 9/12 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/47 | 4 | 5/8 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 33/36 | 3 | 4/9 | — | 7,29 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2007 | 18 | 350 nghìn € |
| 17/07/2008 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/02/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/04/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/09/2010 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/12/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/07/2012 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 34 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 750 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Corinthians - SP | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Cruzeiro - MG | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Corinthians - SP | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | VfL Wolfsburg | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Corinthians - SP | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | VfL Wolfsburg | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Vasco da Gama Saf - RJ | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 22/07/2013 | VfL Wolfsburg | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2012 | Vasco da Gama Saf - RJ | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2008 | Free Player | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2008 | PSV Eindhoven | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2007 | Vitória - BA | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 06/02/2007 | PSV Eindhoven | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2007 | Corinthians - SP | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh66
- Thể lực48