Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fagner

Cruzeiro - MGHậu vệBRA
37Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fagner là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
2.003Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2003Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—20161.3560049279%53%306,60
Copa Libertadores2026—654011021179%47%306,94
Copa do Brasil2026—332460001073%78%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.356 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/546 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
15/58 (25%)
Chuyền dài chính xác
23/57 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/109 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 41
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/129 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/121 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/28 (78%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fagner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1450000119/2500/2—6,23
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2750000023/2946/13—6,19
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1900000134/4435/6—6,62
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900000118/3259/12—6,05
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1730010135/4745/8—6,69
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1900041333/3634/9—7,29
20/08/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 1-211000005/511/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 350 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20072026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/200718350 nghìn €
17/07/200819250 nghìn €
06/02/200919200 nghìn €
07/12/200920400 nghìn €
14/04/201020600 nghìn €
05/09/201021900 nghìn €
09/12/2010211,0 triệu €
29/05/2011211,0 triệu €
07/12/2011222,0 triệu €
23/05/2012222,0 triệu €
29/07/2012234,0 triệu €
12/01/2013234,0 triệu €
29/06/2013243,5 triệu €
21/07/2013242,5 triệu €
27/03/2014242,5 triệu €
31/01/2015252,5 triệu €
30/05/2015252,5 triệu €
14/12/2015262,5 triệu €
26/05/2016263,0 triệu €
27/11/2016274,0 triệu €
06/12/2017285,0 triệu €
22/05/2018285,0 triệu €
15/07/2018297,0 triệu €
17/02/2019296,0 triệu €
26/11/2019305,0 triệu €
07/04/2020304,0 triệu €
08/09/2020314,0 triệu €
08/02/2021313,0 triệu €
27/05/2021313,0 triệu €
16/12/2021323,0 triệu €
05/04/2022323,0 triệu €
18/08/2022332,0 triệu €
13/11/2022331,5 triệu €
06/04/2023331,2 triệu €
24/07/202334900 nghìn €
10/12/202334750 nghìn €
27/03/202434600 nghìn €
16/06/202435500 nghìn €
26/09/202435400 nghìn €
08/12/202435350 nghìn €
05/06/202535300 nghìn €
09/12/202536250 nghìn €
25/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Corinthians - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng—
30/12/2025Cruzeiro - MGCorinthians - SPCho mượn—
02/01/2025Corinthians - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2014VfL WolfsburgCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/12/2014Corinthians - SPVfL WolfsburgCho mượn—
31/12/2013VfL WolfsburgCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/12/2013Vasco da Gama Saf - RJVfL WolfsburgCho mượn—
22/07/2013VfL WolfsburgVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
21/07/2012Vasco da Gama Saf - RJVfL WolfsburgHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2008Free PlayerVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
14/09/2008PSV EindhovenFree PlayerTrở lại—
29/06/2007Vitória - BAPSV EindhovenCho mượn—
06/02/2007PSV EindhovenVitória - BAChuyển nhượng—
05/02/2007Corinthians - SPPSV EindhovenChuyển nhượng—
31/12/2005Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com