
Fadel Gobitaka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Thionville FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 174 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 69% | 47% | 1 | 0 | 4,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 4,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/49 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 3/9 | V | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/5 | — | 5,99 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 35 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Caen | T 4-3 | 28 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/3 | 2 | 2/2 | — | 7,68 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |