Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fadel Gobitaka

Thionville FCTiền đạoTOG
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fadel Gobitaka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Thionville FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—521742008469%47%104,21

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 4,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/49 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fadel Gobitaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-1650010017/2303/9V—
27/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 1-2100000—0———
12/09/2026National Phápvs FC RouenB 0-445002018/1302/5—5,99
05/09/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-235103207/1001/1—7,40
21/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026National Phápvs CaenT 4-328102212/322/2—7,68
08/08/2026National Pháp@ AubagneT 3-0dự bị00000—0———
12/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 2-0dự bị00000—0———
05/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Olympic CharleroiT 2-125001013/311/1—6,60
22/03/2026Belgian Challenger Pro League@ SK BeverenB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: —2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20182075 nghìn €
11/09/201820—
20/07/20202250 nghìn €
11/02/20212350 nghìn €
03/10/202224—
14/10/202426100 nghìn €
19/12/202426200 nghìn €
23/04/202527350 nghìn €
14/10/202527250 nghìn €
17/12/202527200 nghìn €
29/04/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026RFC de LiegeThionville FCChuyển nhượng—
30/06/2025RAAL La LouvièreRFC de LiegeChuyển nhượng—
26/08/2021FC Differdange 03RAAL La LouvièreChuyển nhượng—
30/06/2020Roda JC Kerkrade U21FC Differdange 03Chuyển nhượng—
30/06/2019ASV GeelRoda JC Kerkrade U21Chuyển nhượng—
10/09/2018Free playerASV GeelChuyển nhượng—
30/06/2018Standard Liege IIFree playerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com