
Facundo Farías là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
548Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 6 | 483 | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 80% | 51% | 1 | 0 | 6,85 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/228 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/85 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/27 | 1 | 10/18 | — | 6,65 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 47/55 | 1 | 9/16 | — | 6,97 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 50/65 | 2 | 3/12 | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 5/12 | — | 6,69 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/28 | 0 | 7/14 | V | 7,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 30/38 | 1 | 10/13 | — | 6,67 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | vs Univ Catolica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 2 | 8/15 | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 18 | 1,1 triệu € |
| 10/06/2021 | 18 | 7,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 19 | 13,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 3,3 triệu € |
| 23/09/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Estudiantes La Plata | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Inter Miami CF | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 4.343M € | 4,3 triệu € |
| 28/07/2023 | Colon de Santa Fe | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Club Atlético Colón II | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colon U20 | Club Atlético Colón II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy53
- Sức mạnh25
- Thể lực31