
Facundo Cobos
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Facundo Cobos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Tiểu sử Facundo Cobos
Facundo Cobos là hậu vệ của AA Estudiantes (Río Cuarto), mang quốc tịch Argentina và 33 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, Facundo Cobos ra sân 14 trận tại VĐQG Argentina, ghi 1 bàn và tích lũy 809 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 375 nghìn € vào năm 2017, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/01/2025, từ Academia Puerto Cabello sang Estudiantes Rio Cuarto.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 8 | 809 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 66% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/262 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 16/44 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/36 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/83 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | V | 5,77 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |