Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Cobos

33Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Facundo Cobos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1488091003272%66%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/262 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
16/44 (36%)
Chuyền dài chính xác
10/36 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
10
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/83 (66%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Cobos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 2-1450000110/1102/3—6,56
11/10/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 0-1dự bị00000—0———
05/10/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 1-210000003/411/2V5,77
15/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 1-121000001/200/2—6,23
22/08/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaB 1-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldH 0-011000004/412/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201723150 nghìn €
08/10/201724375 nghìn €
07/05/201825350 nghìn €
17/12/201825250 nghìn €
13/10/202027250 nghìn €
03/02/202127250 nghìn €
27/06/202128200 nghìn €
19/10/202128200 nghìn €
23/05/202229200 nghìn €
25/10/202229200 nghìn €
16/07/202330225 nghìn €
03/12/202330225 nghìn €
05/03/202431275 nghìn €
13/06/202431275 nghìn €
05/12/202431300 nghìn €
21/05/202532300 nghìn €
25/11/202532225 nghìn €
21/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2025Academia Puerto CabelloEstudiantes Rio CuartoChuyển nhượng—
31/12/2023Patronato ParanaAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
30/06/2021Sol de AmericaPatronato ParanaChuyển nhượng—
03/07/2019Godoy Cruz Antonio TombaSol de AmericaChuyển nhượng—
30/06/2016CD Godoy Cruz Antonio Tomba IIGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
31/12/2015UnknownCD Godoy Cruz Antonio Tomba IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com