Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Castelli

Deportivo GarcilasoTiền đạoARG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Facundo Castelli là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
599Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—11759941322964%46%307,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/115 (64%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/89 (46%)
Không chiến thắng / thua
18 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Castelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 2-4711021111/1606/11V7,58
10/10/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-165003005/1002/4V6,20
20/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesT 4-076106417/1104/12—8,20
14/09/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-190001009/1404/10—5,95
07/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 4-2701131212/1604/5—8,63
30/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 1-063000005/1004/17V6,11
23/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 4-173123226/1015/8—8,26
17/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 0-027001025/711/5—6,80
10/08/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-028001016/814/6—6,17
03/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 1-023001013/603/5—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/20192475 nghìn €
16/02/20202475 nghìn €
16/05/20212675 nghìn €
21/12/202126125 nghìn €
04/07/202227175 nghìn €
15/12/202227275 nghìn €
03/07/202328275 nghìn €
04/12/202328700 nghìn €
05/06/202429800 nghìn €
15/12/202429500 nghìn €
08/04/202530400 nghìn €
15/06/202530400 nghìn €
21/12/202530300 nghìn €
02/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Estudiantes de CaserosDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
29/06/2026Mushuc RunaEstudiantes de CaserosCho mượn—
14/03/2026Estudiantes de CaserosMushuc RunaChuyển nhượng—
30/12/2025Club Sport EmelecEstudiantes de CaserosCho mượn—
11/01/2024Estudiantes de CaserosClub Sport EmelecChuyển nhượng—
30/12/2023Delfin SCEstudiantes de CaserosCho mượn—
17/07/2023Estudiantes de CaserosDelfin SCChuyển nhượng—
29/06/2023Central Cordoba SDEEstudiantes de CaserosCho mượn—
06/01/2023Estudiantes de CaserosCentral Cordoba SDEChuyển nhượng—
08/06/2022Deportivo MaipuEstudiantes de CaserosChuyển nhượng—
28/02/2021Instituto de CórdobaDeportivo MaipuChuyển nhượng—
29/06/2020Sarmiento JuninInstituto de CórdobaCho mượn—
31/07/2019Instituto de CórdobaSarmiento JuninChuyển nhượng—
31/12/2017Instituto ACC IIInstituto de CórdobaChuyển nhượng—
30/06/2014Instituto AC Córdoba U19Instituto ACC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com