
Facundo Cambeses
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Facundo Cambeses là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
39Đá chính
3.540Phút
106Cứu thua
65%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 31 | 2.820 | 88 | 24 | 40 | 65% | 76% | 2 | 0 | 6,76 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 10 | 0 | 4 | 72% | 0% | 0 | 1 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 3 | 6 | 52% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.820 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 88
- Đấm bóng
- 24
- Băng ra (thành công / tổng)
- 19/20
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 620/944 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 145/468 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 337
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/137 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/71 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/94 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/69 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 30/31 | 1 | 1/1 | — | 7,73 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/53 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 90 | 3 | 2 | 0 | 11/29 | 0 | 1/1 | — | 5,59 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | — | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | — | — | 5,81 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 7,16 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/31 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 9/27 | 0 | — | — | 6,16 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/38 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 03/10/2023 | 26 | 2,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 3,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 3,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 29/09/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | CA Banfield | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.8295M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | CA Huracan | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | CA Banfield | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 174
- Chỉ số 262
- Chỉ số 468
- Chỉ số 369