
Fabricio Domenico Quaglio Franco
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Fabricio Domenico Quaglio Franco là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.093Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2093Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 21 | 21 | 1.811 | 1 | 0 | 2 | 15 | 3 | 85% | 57% | 2 | 0 | 6,85 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 3 | 282 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.811 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 553/648 (85%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 16/56 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/54 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/115 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 49
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 4/7 | — | 6,79 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 5/10 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 3/7 | — | 6,76 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 24/29 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 27/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/04/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.