Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabricio Domenico Quaglio Franco

The StrongestTiền đạoBOL
2003Năm sinh
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Fabricio Domenico Quaglio Franco là tiền đạo sinh năm 2003 quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.

Tiểu sử Fabricio Domenico Quaglio Franco

Fabricio Domenico Quaglio Franco, sinh năm 2003, quốc tịch Bolivia, là tiền đạo của The Strongest. Ở mùa 2026, anh ra sân 26 trận, ghi 1 bàn, kiến tạo 3 lần, thi đấu 2183 phút và có điểm trung bình 6,78. Tại Primera División Bolivia, anh có 22 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Cúp LFPB Bolivia là 4 trận với 1 kiến tạo. Anh cao 171 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 450 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.252Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2252Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—23231.97010216485%56%206,83
Cúp LFPB Bolivia2026—432820014383%40%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.970 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/707 (85%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
20/67 (29%)
Chuyền dài chính xác
30/60 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
33 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
14
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/127 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 55
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
260
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Cúp LFPB Bolivia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/81 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabricio Domenico Quaglio Franco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-2690000327/3101/3—6,84
26/10/2026Primera División Bolivia@ Oriente PetroleroB 1-2900011221/2825/9—6,47
19/10/2026Primera División Boliviavs Always ReadyT 2-1900000114/1802/2—6,31
12/10/2026Primera División Bolivia@ Real PotosiB 0-1900000014/1734/7—6,79
04/10/2026Cúp LFPB Boliviavs Universitario De VintoT 5-2dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp LFPB Bolivia@ Oriente PetroleroH 1-1850000025/2925/10—6,38
27/09/2026Cúp LFPB Boliviavs Club GuabiraT 2-117000002/30——6,48
21/09/2026Cúp LFPB Boliviavs BolivarH 1-1900021017/2011/2—6,65
16/09/2026Primera División Bolivia@ Academia del Balompié BolivianoT 2-1810000113/1913/6—6,20
13/09/2026Primera División Boliviavs Real OruroT 5-0790010128/3113/7—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 375 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20211810 nghìn €
27/10/20211825 nghìn €
15/10/202219100 nghìn €
22/11/202219175 nghìn €
09/04/202319125 nghìn €
20/07/202319300 nghìn €
21/02/202420450 nghìn €
13/06/202420300 nghìn €
16/12/202421450 nghìn €
26/06/202521225 nghìn €
10/12/202522275 nghìn €
17/05/202622375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com