
Fabrício Bruno là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
37Đá chính
3.348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/25Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 23 | 2.088 | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 89% | 66% | 8 | 0 | 6,46 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 74% | 1 | 0 | 7,01 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 92% | 69% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.088 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1274/1418 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/150 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 127
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/133 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 22
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/378 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/54 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/58 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/351 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/40 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 2/4 | — | 6,06 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/73 | 0 | 2/5 | V | 5,38 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 2/8 | V | 6,18 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/6 | V | 5,59 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/75 | 0 | 1/2 | — | 7,26 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 3/5 | V | 6,39 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 4/7 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 24 | 950 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh77
- Thể lực68