
Fabio·Vianna
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Fabio·Vianna là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.018 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 52% | 1 | 0 | 6,62 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.018 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/449 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/59 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/41 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/74 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 9/11 | — | 6,97 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 40/54 | 2 | 4/7 | — | 6,68 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 2 | 5/8 | — | 5,84 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 2/3 | — | 5,64 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/7 | — | 7,23 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/47 | 0 | 2/7 | — | 7,39 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 3/8 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/01/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Győri ETO FC | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Farul Constanta | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arges | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Braga B | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chaves B | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chaves U19 | Chaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chaves U17 | Chaves U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Chaves U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |