Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fábio Sturgeon

SogndalTiền đạoPOR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Fábio Sturgeon là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sogndal.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—9219000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,1 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20111750 nghìn €
23/06/20121850 nghìn €
25/02/201420500 nghìn €
24/07/201420800 nghìn €
16/02/2015211,1 triệu €
30/06/2015211,2 triệu €
06/10/2015212,0 triệu €
23/02/2016222,5 triệu €
28/07/2016222,5 triệu €
21/02/2017232,2 triệu €
25/06/2017232,0 triệu €
05/11/2017231,0 triệu €
06/02/201824900 nghìn €
12/06/2018241,0 triệu €
10/01/201924800 nghìn €
06/06/201925600 nghìn €
17/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
03/08/202026600 nghìn €
11/02/202127600 nghìn €
30/12/202127500 nghìn €
13/06/202228500 nghìn €
06/10/202228400 nghìn €
27/03/202329250 nghìn €
13/12/202329150 nghìn €
19/06/20243075 nghìn €
03/04/202531—
07/09/20253175 nghìn €
14/12/20253175 nghìn €
28/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Free playerSogndalChuyển nhượng—
30/06/2024CD MafraFree playerTrở lại—
31/08/2023Free playerCD MafraChuyển nhượng—
31/08/2022Rakow CzestochowaFree playerTrở lại—
10/08/2021OFI CreteRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
20/09/2020FeirenseOFI CreteChuyển nhượng—
30/07/2020SKODA XanthiFeirenseCho mượn—
19/07/2019FeirenseSKODA XanthiChuyển nhượng—
15/07/2018Vitoria GuimaraesFeirenseChuyển nhượng—
28/01/2017CF Os BelenensesVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2013Belenenses U19CF Os BelenensesChuyển nhượng—
30/06/2011Belenenses U17Belenenses U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com