
Fábio Sturgeon là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sogndal.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 9 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/02/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/07/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 1,1 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 2,2 triệu € |
| 25/06/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | — |
| 07/09/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Free player | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Mafra | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | Free player | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Rakow Czestochowa | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2021 | OFI Crete | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 20/09/2020 | Feirense | OFI Crete | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | SKODA Xanthi | Feirense | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Feirense | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Vitoria Guimaraes | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2017 | CF Os Belenenses | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Belenenses U19 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |