
fabio saiz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 668 | 2 | 0 | 1 | 14 | 2 | 78% | 52% | 1 | 0 | 6,60 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/220 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/82 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 4/11 | — | 6,44 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 2-4 | 72 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/20 | 3 | 5/8 | V | 8,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 22/26 | 2 | 8/12 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 4/9 | — | 5,93 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 4/7 | — | 6,62 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 3/4 | — | 5,86 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 2/6 | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Saxon Sports | T 6-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Yverdon | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2026 | Neuchatel Xamax | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Neuchatel Xamax FCS II | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Team BEJUNE U18 | Neuchatel Xamax FCS II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Neuchâtel Xamax FCS Youth | Team BEJUNE U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực44