
Fabio Cristian Chiarodia
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Fabio Cristian Chiarodia là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/85 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 3 | 3/6 | — | 6,48 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 59/62 | 0 | 0/1 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hy Lạp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Luxembourg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/76 | 0 | — | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 16 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 08/11/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SV Werder Bremen | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 06/10/2021 | Werder Bremen U19 | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Oldenburg Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực51