
Fábio Baldé là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 3 | 240 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 86% | 47% | 1 | 0 | 5,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/23 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/52 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/11 | 0 | 1/7 | — | 8,20 |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | vs U20 Canada | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Venezuela | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/19 | 0 | 4/5 | V | 6,21 |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Bờ Biển Ngà | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 4/7 | — | 6,99 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 3-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/09/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Hamburger SV | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC V/W Billstedt Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Süderelbe Jugend | SC V/W Billstedt Youth | Chuyển nhượng | — |