
Fabiano Parisi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.
Tiểu sử Fabiano Parisi
Fabiano Parisi là hậu vệ quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fiorentina. Anh sinh ngày 09/11/2000, 25 tuổi, cao 178 cm và nặng 72 kg. Anh thi đấu bằng chân trái và có hợp đồng với Fiorentina đến 29/06/2029. Giá trị thị trường của anh hiện là 6,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 10,0 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là việc hết hạn mượn từ Empoli về Fiorentina vào ngày 13/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Serie A | @ Juventus | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 4/7 | — | 6,13 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Genoa | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/30 | 4 | 11/19 | — | 6,58 |
| 05/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 4/8 | V | 5,05 |
| 23/03/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 6/8 | — | 6,27 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/33 | 1 | 4/9 | — | 7,22 |
| 17/03/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 18/25 | 1 | 8/16 | — | 7,95 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/36 | 3 | 12/17 | V | 7,20 |
| 03/03/2026 | Serie A | @ Udinese | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/55 | 4 | 9/15 | V | 6,08 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/02/2026 | Serie A | vs Pisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 1 | 5/9 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 23/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 4,5 triệu € |
| 26/09/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 9,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 9,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2023 | Empoli | Fiorentina | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 21/09/2020 | Avellino | Empoli | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2019 | Benevento Youth | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Avellino | Benevento Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Benevento Youth | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benevento U17 | Benevento Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực46