Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezequiel Naya

CA Central Cordoba SDETiền đạoARG
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ezequiel Naya là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
1.019Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19131.019200221160%41%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.019 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/202 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/161 (41%)
Không chiến thắng / thua
37 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 44
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezequiel Naya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaH 2-211000000/202/5—6,45
12/09/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 1-3dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 0-1660051011/1603/13—6,06
30/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaH 0-090002109/2017/18—6,13
25/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreB 1-223001002/601/3—6,28
17/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-1dự bị00000—0———
11/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-13000003/301/2—6,50
04/08/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoT 1-0dự bị00000—0———
31/07/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanB 0-213001001/402/2—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20222050 nghìn €
14/11/20222175 nghìn €
16/07/20232175 nghìn €
03/12/202322100 nghìn €
11/06/202422100 nghìn €
12/12/202423150 nghìn €
02/04/202523225 nghìn €
11/06/202523225 nghìn €
18/09/202524300 nghìn €
05/11/202524400 nghìn €
21/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Estudiantes La PlataCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
30/12/2025Deportivo GarcilasoEstudiantes La PlataCho mượn—
31/12/2024Estudiantes La PlataDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
30/12/2024Sarmiento JuninEstudiantes La PlataCho mượn—
30/06/2024Estudiantes La PlataSarmiento JuninChuyển nhượng—
30/12/2023Nueva ChicagoEstudiantes La PlataCho mượn—
31/12/2022Estudiantes La PlataNueva ChicagoChuyển nhượng—
30/12/2022MelipillaEstudiantes La PlataCho mượn—
25/02/2022Estudiantes La PlataMelipillaChuyển nhượng—
31/12/2021Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2020Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com