
Ezequiel Martin Canete là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Huachipato.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
17Đá chính
1.493Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1493Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 11 | 977 | 0 | 0 | 2 | 11 | 2 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,37 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 324 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,72 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/484 (80%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/44 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/59 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/138 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/150 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 2,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 5/13 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 5/10 | V | 5,74 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/4 | — | 5,81 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 5,92 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 60 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 44/46 | 1 | 5/5 | — | 7,54 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |