Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezechiel Aliadjim N’Douassel

FC Bekasi CityTiền đạoCHA
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ezechiel Aliadjim N’Douassel là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CHA, hiện khoác áo FC Bekasi City.

Tiểu sử Ezechiel Aliadjim N’Douassel

Ezechiel Aliadjim N’Douassel, sinh ngày 22/04/1988, hiện 38 tuổi, mang quốc tịch Chad và thi đấu ở vị trí tiền đạo cho FC Bekasi City. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại Liga 2 Indonesia, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 360 phút. Chiều cao 186 cm, cân nặng 85 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 1,3 triệu € vào năm 2013.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5545020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,3 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 650 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €20112025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201123500 nghìn €
05/01/201223600 nghìn €
23/08/2012241,0 triệu €
26/01/2013241,0 triệu €
18/06/2013251,3 triệu €
04/03/2015261,0 triệu €
16/02/201627800 nghìn €
19/07/201628650 nghìn €
04/07/201830550 nghìn €
21/12/201830550 nghìn €
26/12/201931475 nghìn €
07/04/202031375 nghìn €
16/06/202133300 nghìn €
13/12/202133325 nghìn €
21/07/202234250 nghìn €
17/11/202436125 nghìn €
10/03/202536100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Adhyaksa FC BekasiPSGC CiamisChuyển nhượng—
13/07/2025Persela LamonganAdhyaksa FC BekasiChuyển nhượng—
15/07/2024Adhyaksa FC BekasiPersela LamonganChuyển nhượng—
18/07/2023Free playerAdhyaksa FC BekasiChuyển nhượng—
31/12/2022Bhayangkara Presisi Indonesia FCFree playerTrở lại—
21/01/2020Persib BandungBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
06/08/2017Free playerPersib BandungChuyển nhượng—
15/03/2017Hapoel Tel AvivFree playerTrở lại—
01/02/2017Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
22/08/2016CS SfaxienHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
03/08/2015Club AfricainCS SfaxienChuyển nhượng—
04/05/2015NA Hussein DeyClub AfricainCho mượn—
13/01/2015Club AfricainNA Hussein DeyChuyển nhượng—
03/08/2014Paris FCClub AfricainCho mượn—
17/07/2014Club AfricainParis FCChuyển nhượng—
30/06/2014Akhmat GroznyClub AfricainHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2014Club AfricainAkhmat GroznyCho mượn—
14/01/2014Akhmat GroznyClub AfricainChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/12/2013KonyasporAkhmat GroznyCho mượn—
02/07/2013Akhmat GroznyKonyasporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com