
Ewandro là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
605Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 427 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 178 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 72% | 54% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/70 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 23/34 | 3 | 3/6 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 28/36 | 1 | 3/5 | — | 7,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 21/35 | 5 | 8/14 | — | 7,80 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/37 | 3 | 5/12 | V | 6,01 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/27 | 4 | 5/8 | V | 6,06 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/01/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 09/02/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/09/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/09/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực34