Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Éverton Ribeiro

Bahia - BATiền vệBRA
37Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Éverton Ribeiro là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
13Đá chính
1.237Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21111.08300417480%56%106,62
Copa do Brasil2026—221540011080%61%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.083 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
532/662 (80%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
23/77 (29%)
Chuyền dài chính xác
33/55 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
14
Phá bóng
6
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/128 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 50
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/80 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Éverton Ribeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-315000007/700/2—5,46
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0180000111/1212/2—7,01
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-25000005/700/1—5,96
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1110000014/1501/3—6,28
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-2dự bị00000—0———
30/07/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJH 0-0250010113/1712/3—6,70
27/07/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPH 1-113001016/912/4—6,48
22/07/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-117000018/1001/1—6,35
18/07/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-0230000118/1912/3—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201121250 nghìn €
17/04/201122400 nghìn €
29/05/201122400 nghìn €
07/12/201122400 nghìn €
23/05/201223400 nghìn €
05/12/201223750 nghìn €
10/02/2013231,5 triệu €
25/08/2013243,0 triệu €
27/03/2014245,0 triệu €
06/01/20152517,0 triệu €
29/10/2017288,0 triệu €
06/12/2017287,0 triệu €
22/05/2018297,0 triệu €
17/02/20192910,0 triệu €
26/11/2019308,0 triệu €
07/04/2020306,5 triệu €
08/09/2020316,5 triệu €
08/02/2021318,0 triệu €
27/05/2021328,0 triệu €
16/12/2021327,0 triệu €
05/04/2022326,0 triệu €
18/08/2022334,5 triệu €
13/11/2022334,5 triệu €
06/04/2023333,5 triệu €
24/07/2023343,0 triệu €
10/12/2023342,5 triệu €
27/03/2024342,5 triệu €
16/06/2024352,3 triệu €
08/12/2024351,8 triệu €
05/06/2025361,5 triệu €
09/12/2025361,2 triệu €
25/05/2026371,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2024Flamengo - RJBahia - BAChuyển nhượng—
29/06/2017Al-Ahli Dubai Club (- 2017)Flamengo - RJHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/01/2015Cruzeiro - MGAl-Ahli Dubai Club (- 2017)Hết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
31/12/2012Coritiba SAF - PRCruzeiro - MGHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
20/02/2011Corinthians - SPCoritiba SAF - PRHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/12/2010AD São Caetano (SP)Corinthians - SPCho mượn—
30/06/2008Corinthians - SPAD São Caetano (SP)Chuyển nhượng 0.02M €20 nghìn €
31/12/2006Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com