
eudald verges là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Zamora CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 564 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 73% | 58% | 2 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/215 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 6 | 10/14 | V | 7,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 2 | 2/3 | V | 6,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/31 | 2 | 4/10 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 1/6 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 4 | 10/11 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/38 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/28 | 2 | 6/10 | — | — |
| 21/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 2 | 5/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Merida AD | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Unionistas de Salamanca CF | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UE Cornella | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Andorra CF | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | UD Logrones | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Andorra CF | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Sabadell | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Andorra CF | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CE L'Hospitalet | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | UA Horta | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm U19 | UA Horta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CE Mercantil U19 | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AEC Manlleu Youth | CE Mercantil U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực38