Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Euclides·Tavares Andrade

Hapoel Petah TikvaTiền vệCPV
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Euclides·Tavares Andrade là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—743800018281%51%006,40
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4217300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/82 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Euclides·Tavares Andrade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-2250000114/1512/2—6,64
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaH 1-1100000—01/2—6,48
18/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3720020010/1213/6—5,63
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2900021012/1606/10—6,64
06/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-287014138/1014/6—6,94
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-027000001/203/5—6,58
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1780000222/2704/14—5,88
23/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivH 2-263000019/1113/5—5,87
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemH 0-063001004/404/11—6,05
16/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaH 1-1900020123/2913/12—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/202325150 nghìn €
13/12/202326150 nghìn €
16/05/202426175 nghìn €
29/12/202427250 nghìn €
21/12/202528300 nghìn €
10/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com