Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Etienne Amenyido

Ujpest FCTiền đạoTOG
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Etienne Amenyido là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Ujpest FC.

Tiểu sử Etienne Amenyido

Etienne Amenyido là tiền đạo người Togo, 28 tuổi, thi đấu cho Ujpest FC. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Hungary, cầu thủ ghi 3 bàn và có 4 kiến tạo sau 9 trận, với 722 phút thi đấu và điểm trung bình 7,05. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2021. Cao 180 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, cầu thủ chuyển đến Ujpest FC từ Preußen Münster ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
790Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101079030418874%37%106,99

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/187 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/115 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 50
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Etienne Amenyido · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1680011012/1805/14—6,48
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-1890111422/29612/18—7,70
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-172003108/1101/1—6,41
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-2750010010/1636/17—6,25
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1901021018/2313/9—7,67
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2900051217/2002/10—6,45
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-1900010013/2215/17V6,36
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-2901121322/2535/14—8,65
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-270122229/1100/4—8,70
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-256000008/1214/11—5,26

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171950 nghìn €
25/10/201719150 nghìn €
16/01/201819150 nghìn €
14/07/201820100 nghìn €
14/01/201920125 nghìn €
14/03/201921175 nghìn €
13/06/201921200 nghìn €
24/09/201921300 nghìn €
12/12/201921450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
17/11/202022650 nghìn €
07/02/202122650 nghìn €
28/03/202123550 nghìn €
15/06/202123500 nghìn €
14/12/202123500 nghìn €
22/03/202224600 nghìn €
15/06/202224600 nghìn €
29/11/202224600 nghìn €
27/06/202325500 nghìn €
14/12/202325500 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
18/12/202426500 nghìn €
18/06/202527500 nghìn €
15/12/202527500 nghìn €
31/05/202628450 nghìn €
13/09/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Preußen MünsterUjpest FCChuyển nhượng—
09/07/2024FC St. PauliPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2021VfL OsnabrückFC St. PauliHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2018Borussia Dortmund IIVfL OsnabrückChuyển nhượng—
10/01/2018VVV VenloBorussia Dortmund IICho mượn—
16/08/2017Borussia Dortmund IIVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2017Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2015Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Bünder SV JugendBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com