
Ethan Sutherland là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 360 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 64% | 48% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 187 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 72% | 55% | 0 | 1 | 7,01 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25% | 0% | 2 | 1 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/130 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/54 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 7,08 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/32 | 1 | 5/10 | — | 5,93 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 97 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 22/29 | 2 | 8/17 | Đ | 6,82 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/3 | — | 6,37 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 17/25 | 4 | 8/12 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Wolverhampton U21 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Solihull Moors | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Wolverhampton U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | St. Mirren FC U18 | Wolverhampton U21 | Hết hạn mượn 0.356M € | 356 nghìn € |
| 30/05/2024 | Alloa Athletic | St. Mirren FC U18 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | St. Mirren FC U18 | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | St. Mirren FC U17 | St. Mirren FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rangers FC Youth | St. Mirren FC U17 | Chuyển nhượng | — |