
Ester Sokler là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 462 | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 71% | 47% | 0 | 0 | 8,04 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 8,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/67 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 4/8 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 4/5 | — | 6,23 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/10 | 1 | 6/11 | — | 7,29 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | 69 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/12 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 6,86 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,48 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 5-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 4/6 | — | 6,36 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/04/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/09/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/05/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/10/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/01/2026 | Aberdeen F.C. | Radnicki 1923 Kragujevac | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/12/2025 | Radnicki 1923 Kragujevac | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 02/09/2025 | Aberdeen F.C. | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Radomlje | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 13/07/2022 | NK Publikum Celje | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | NK Brezice 1919 | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Krsko Posavlje | NK Brezice 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Krsko U19 | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực54