Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esteban Rolón

CA Barracas CentralTiền vệARG
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Esteban Rolón là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
867Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—14118430006169%51%606,17
Copa Argentina2026—10240001088%—005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/285 (69%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
12/23 (52%)
Chuyền dài chính xác
15/34 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/102 (51%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 40
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esteban Rolón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900010045/5525/9—6,44
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-018000000/500/1—6,79
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-27000005/50——6,00
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-1530000027/3513/5—6,23
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0180010010/1312/2—6,57
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-3240010015/170——5,90
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-2900011128/3413/5—6,51
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1590000120/2948/12—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20162175 nghìn €
31/12/2017221,0 triệu €
29/05/201823800 nghìn €
19/12/201823800 nghìn €
05/06/2019241,0 triệu €
19/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
07/02/202125500 nghìn €
10/06/2021261,0 triệu €
19/10/202126900 nghìn €
07/02/202226750 nghìn €
23/05/202227450 nghìn €
25/10/202227450 nghìn €
03/07/202328300 nghìn €
18/12/202328600 nghìn €
11/06/202429600 nghìn €
12/12/202429750 nghìn €
01/04/202530500 nghìn €
01/06/202530400 nghìn €
20/10/202530350 nghìn €
21/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Aldosivi Mar del PlataCA Barracas CentralChuyển nhượng—
13/01/2026Free PlayerAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
23/07/2025Boca JuniorsFree PlayerTrở lại—
30/12/2024BelgranoBoca JuniorsCho mượn—
30/08/2023Boca JuniorsBelgranoChuyển nhượng 0.185M €185 nghìn €
30/06/2021CA HuracanBoca JuniorsHết hạn mượn 0.412M €412 nghìn €
02/11/2020MalagaCA HuracanChuyển nhượng—
29/06/2019GenoaMalagaCho mượn—
01/08/2018MalagaGenoaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
24/08/2017Argentinos JuniorsMalagaHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
31/12/2015Argentinos Jrs U20Argentinos JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com